đại náo

đại náo

Bọn trẻ chạy nhảy đại náo cả khu phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây ra một sự hỗn loạn, ồn ào lớn, thường chủ ý: Hành động làm náo động, xáo trộn một nơi nào đó một cách mạnh mẽ, gây ra tiếng ồn sự lộn xộn.
    • Làm rối tung lên, gây ra một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi lớn: Thường dùng để miêu tả việc phá vỡ sự yên tĩnh, trật tự, tạo nên một cảnh tượng hỗn độn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhóm thanh niên định vào đại náo buổi tiệc. (Nhóm thanh niên định vào gây hỗn loạn cho buổi tiệc.)
    • Câu chuyện đó đã đại náo cả một cơ quan. (Câu chuyện đó đã làm rối tung lên cả một cơ quan.)
    • Bọn trẻ chạy nhảy đại náo cả khu phố. (Bọn trẻ chạy nhảy làm ồn ào, hỗn loạn cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đại náo thiên cung": Cụm từ cố định lấy từ điển tích, chỉ việc gây ra một cuộc hỗn loạn cực lớn, ở một nơi quan trọng hoặc thiêng liêng.
    • Vụ việc ấy như đại náo thiên cung, khiến ai nấy đều hoang mang. (Vụ việc ấy như gây loạnthiên đình, khiến ai nấy đều hoang mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Náo loạn (động từ): Gây ra sự rối loạn, mất trật tự (mức độ có thể thấp hơn "đại náo").
  • Náo động (động từ): Làm mất sự yên tĩnh, gây ồn ào, xáo trộn.
  • Hỗn loạn (danh từ): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn ( kết quả của việc "đại náo").
Từ đồng nghĩa
  • Gây rối: Làm mất trật tự.
  • Phá rối: Làm gián đoạn, gây rối loạn.
  • Làm loạn: Gây ra tình trạng loạn lạc, mất trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Giữ trật tự: Duy trì sự yên tĩnh, trật tự.
  • Bình yên: Ở trạng thái yên ổn, không xáo trộn.
  • Ổn định: Ở trạng thái cân bằng, không bị xáo động.
Thành ngữ liên quan
  • "Như ong vỡ tổ": Cảnh tượng hỗn loạn, mọi người chạy tán loạn, tương tự như kết quả của việc "đại náo".
    • Nghe tin, mọi người hoảng hốt bỏ chạy như ong vỡ tổ. (Nghe tin, mọi người hoảng hốt bỏ chạy trong cảnh hỗn loạn.)

Từ chứa "đại náo"