đại náo
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây ra một sự hỗn loạn, ồn ào lớn, thường là có chủ ý: Hành động làm náo động, xáo trộn một nơi nào đó một cách mạnh mẽ, gây ra tiếng ồn và sự lộn xộn.
- Làm rối tung lên, gây ra một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi lớn: Thường dùng để miêu tả việc phá vỡ sự yên tĩnh, trật tự, tạo nên một cảnh tượng hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhóm thanh niên định vào đại náo buổi tiệc. (Nhóm thanh niên định vào gây hỗn loạn cho buổi tiệc.)
- Câu chuyện đó đã đại náo cả một cơ quan. (Câu chuyện đó đã làm rối tung lên cả một cơ quan.)
- Bọn trẻ chạy nhảy đại náo cả khu phố. (Bọn trẻ chạy nhảy làm ồn ào, hỗn loạn cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đại náo thiên cung": Cụm từ cố định lấy từ điển tích, chỉ việc gây ra một cuộc hỗn loạn cực lớn, ở một nơi quan trọng hoặc thiêng liêng.
- Vụ việc ấy như đại náo thiên cung, khiến ai nấy đều hoang mang. (Vụ việc ấy như gây loạn ở thiên đình, khiến ai nấy đều hoang mang.)
Biến thể và từ gần giống
- Náo loạn (động từ): Gây ra sự rối loạn, mất trật tự (mức độ có thể thấp hơn "đại náo").
- Náo động (động từ): Làm mất sự yên tĩnh, gây ồn ào, xáo trộn.
- Hỗn loạn (danh từ): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn (là kết quả của việc "đại náo").
Từ đồng nghĩa
- Gây rối: Làm mất trật tự.
- Phá rối: Làm gián đoạn, gây rối loạn.
- Làm loạn: Gây ra tình trạng loạn lạc, mất trật tự.
Từ trái nghĩa
- Giữ trật tự: Duy trì sự yên tĩnh, trật tự.
- Bình yên: Ở trạng thái yên ổn, không có xáo trộn.
- Ổn định: Ở trạng thái cân bằng, không bị xáo động.
Thành ngữ liên quan
- "Như ong vỡ tổ": Cảnh tượng hỗn loạn, mọi người chạy tán loạn, tương tự như kết quả của việc "đại náo".
- Nghe tin, mọi người hoảng hốt bỏ chạy như ong vỡ tổ. (Nghe tin, mọi người hoảng hốt bỏ chạy trong cảnh hỗn loạn.)